Dịch

Englishman's knot

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nút thắt được thực hiện trong ánh sáng mạnh, được ngư dân ưa chuộng vì nhanh chóng và an toàndanh từA loop knot made in the bight, favoured by fishermen as quick and secure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Englishman's knotDạng gốc (base form)
  2. Englishman's knotsSố nhiều (plural)

AI