Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Englished
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Anh hóa
tính từ
Anglicised
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Englished
Dạng gốc
(base form)
more Englished
So sánh hơn
(comparative)
most Englished
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Anh hóa
1
Anh hóa
1
Anh hóa