Engl.
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Englishdanh từ riêngAbbreviation of English.
- Viết tắt của Englanddanh từ riêngAbbreviation of England.
- Tác giả phân loại viết tắt của Adolf Englerdanh từ riêngTaxonomic author abbreviation of Adolf Engler.