Enceladus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Người khổng lồ trong thần thoại Hy Lạpdanh từ riêngA giant in Greek mythology.
- Mặt trăng của sao Thổdanh từ riêngA moon of Saturn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gaia-Enceladusdanh từ riêng | danh từ riêng | Thiên hà trước đây đã sáp nhập vào Thiên hà Ngân hà khoảng mười tỷ năm trước, tàn dư của nó hiện tạo thành quần thể Xúc xích Gaia trong Thiên hà Ngân hà |
| Enceladus Galaxydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Gaia-Enceladus |
| Gaia-Enceladus Sausagedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Gaia Sausage |
| Gaia-Sausage-Enceladusdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Gaia-Enceladus |
Họ từ (word family)
cùng gốc EnceladusNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhEnceladus
- từ tiếng Hy Lạp cổἘγκέλαδοςEnkélados