Dịch

Emirate of Sicily

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nước Hồi giáo thời trung cổ cai trị Sicily từ năm 831 cho đến khi rơi vào tay người Norman vào năm 1091; cụ thể là bang do Kalbids cai trị, từ năm 948 đến năm 1091danh từ riêngA medieval Islamic state that ruled Sicily from 831 until falling to the Normans in 1091; specifically, the state ruled by the Kalbids, from 948 to 1091.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .

AI