Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Emersonism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Emersonianism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Emersonianism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Emersonianism
Nguồn gốc
(etymology)
Emerson
+
-ism
AI
1
Đồng nghĩa với Emersonianism
1
Đồng nghĩa với Emersonianism
1
Đồng nghĩa với Emersonianism