Dịch

Elvis sandwich

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh sandwich bao gồm bánh mì nướng với bơ đậu phộng, chuối cắt lát hoặc nghiền và đôi khi là thịt xông khóidanh từA sandwich consisting of toasted bread with peanut butter, sliced or mashed banana, and sometimes bacon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Elvis sandwichDạng gốc (base form)
  2. Elvis sandwichesSố nhiều (plural)

AI