Elster glaciation
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Kỷ băng hà lâu đời nhất được biết đến dẫn đến sự đóng băng trên khắp các vùng của Châu Âudanh từ riêngThe oldest known ice age resulting in glaciation across parts of Europe.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa