Elliott-Halberstam conjecture
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Phỏng đoán về sự phân bố của các số nguyên tố trong cấp số cộng, có nhiều ứng dụng trong lý thuyết sàngdanh từ riêngA conjecture about the distribution of prime numbers in arithmetic progressions, having many applications in sieve theory.