Dịch

Ellery

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Họ tiếng Anh được chuyển từ tên đã cho, biến thể của Hilary hoặc Eulaliedanh từ riêngAn English surname transferred from the given name, variant of Hilary or Eulalie.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  4. Thị trấn ở quận Chautauqua, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngA town in Chautauqua County, New York, United States.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edwards và Quận Wayne
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Edwards và Quận Wayne, Illinois, Hoa KỳAn unincorporated community in Edwards County and Wayne County, Illinois, United States.

AI