Ellada
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hy Lạpdanh từ riêngGreece.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy LạpΕλλάδαElláda
Cùng gốc (doublet)Hellas
Ví dụ
- “ , ?” . / “ , !”
- , , , : , , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Cùng gốc (doublet)Hellas