Dịch

Ellada

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hy Lạpdanh từ riêngGreece.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy LạpΕλλάδαElláda

Cùng gốc (doublet)Hellas

Ví dụ

  • “ , ?” . / “ , !”
  • , , , : , , , .

Ngôn ngữ khác

AI