Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Elks
A1
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hội Elks
danh từ riêng
The Benevolent and Protective Order of Elks
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Elks
elks
kin
Da nai sừng tấm, hoặc da làm từ nó
danh từ
elks
lip
Loài thực vật có hoa ở Bắc Mỹ thuộc loài Caltha leptosepala
danh từ
AI
1
Hội Elks
1
Hội Elks
1
Hội Elks