Elephants
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Bờ Biển Ngàdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The Ivory Coast national football team
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elephants' graveyarddanh từ | danh từ | Theo truyền thuyết, một nơi mà những con voi già sẽ tự định hướng theo bản năng khi đến một độ tuổi nhất định để chết một mình |
| herd of elephants | Đàn voi |
Ví dụ
- . , W-W-F, . Borneo's , .