Dịch

Elephants

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đội tuyển bóng đá quốc gia Bờ Biển Ngàdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)The Ivory Coast national football team

Cụm từ (phrase)

elephants' graveyarddanh từTheo truyền thuyết, một nơi mà những con voi già sẽ tự định hướng theo bản năng khi đến một độ tuổi nhất định để chết một mình
herd of elephantsĐàn voi

Ví dụ

  • . , W-W-F, . Borneo's , .

AI