Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Egyptianness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng hoặc đặc tính của người Ai Cập
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or characteristic of being Egyptian.
Nguồn gốc
(etymology)
Egyptian
+
-ness
AI
1
Chất lượng hoặc đặc tính của người Ai Cập
1
Chất lượng hoặc đặc tính của người Ai Cập
1
Chất lượng hoặc đặc tính của người Ai Cập