Egyptianism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ, cụm từ hoặc thiết kế đặc trưng của Ai Cậpdanh từđếm được (countable)A word, phrase, or design that is characteristic of Egypt.
- Triết học hoặc chính trị gắn liền với Ai Cậpdanh từkhông đếm được (uncountable)Philosophy or politics associated with Egypt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EgyptianismDạng gốc (base form)
- EgyptianismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Egyptian-ism