Dịch

Egyptianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ, cụm từ hoặc thiết kế đặc trưng của Ai Cậpdanh từđếm được (countable)A word, phrase, or design that is characteristic of Egypt.
  2. Triết học hoặc chính trị gắn liền với Ai Cậpdanh từkhông đếm được (uncountable)Philosophy or politics associated with Egypt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EgyptianismDạng gốc (base form)
  2. EgyptianismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Egyptian-ism

AI