Egyptian cotton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bông Ai Cậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of cotton of extralong staple.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Egyptian cottonDạng gốc (base form)
- Egyptian cottonsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 100% .Chiếc khăn này được làm 100% bông Ai Cập.
- .Khăn lau waffle này được làm từ bông Ai Cập.