Dịch

Egyptian cotton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bông Ai Cậpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A variety of cotton of extralong staple.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Egyptian cottonDạng gốc (base form)
  2. Egyptian cottonsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 100% .Chiếc khăn này được làm 100% bông Ai Cập.
  • .Khăn lau waffle này được làm từ bông Ai Cập.

AI