Egyptian Mau
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con mèo nhà thuộc giống lông ngắn có nguồn gốc từ Ai Cập, với thân hình dài vừa phải và cơ bắp cuồn cuộndanh từA domestic cat of a short-haired breed originating in Egypt, with a well-muscled medium-length body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Egyptian MauDạng gốc (base form)
- Egyptian MausSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)