Dịch

Egyptian Mau

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con mèo nhà thuộc giống lông ngắn có nguồn gốc từ Ai Cập, với thân hình dài vừa phải và cơ bắp cuồn cuộndanh từA domestic cat of a short-haired breed originating in Egypt, with a well-muscled medium-length body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Egyptian MauDạng gốc (base form)
  2. Egyptian MausSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI