Dịch

Egerton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Giáo xứ dân sự ở quận Cheshire East, Cheshire, Anh, với khu định cư Egerton Green (OS lưới ref SJ5252)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish in Cheshire East district, Cheshire, England, with the settlement of Egerton Green (OS grid ref SJ5252).
  2. Ngôi làng ở Metropolitan Borough of Bolton, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD7114)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in the Metropolitan Borough of Bolton, Greater Manchester, England (OS grid ref SD7114).
  3. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Ashford, Kent, Anh (OS lưới ref TQ9047)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Ashford borough, Kent, England (OS grid ref TQ9047).
  4. Cộng đồng ở Quận Pictou, Nova Scotia, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Pictou County, Nova Scotia, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EgertonDạng gốc (base form)
  2. EgertonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mount Egertondanh từ riêngThị trấn ở Shire of Moorabool, miền trung phía tây Victoria, Australia
Egerton GreenChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng ở thị trấn Southgate
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng ở thị trấn Southgate, Quận Grey, Ontario, CanadaA community in Southgate township, Grey County, Ontario, Canada.

AI