Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Edomae
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phong cách Edo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Edo-style
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
江戸前
AI
1
Phong cách Edo
1
Phong cách Edo
1
Phong cách Edo