Editor-in-Chief
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kính trọng dành cho tổng biên tập của một ấn phẩmdanh từAn honorific for the editor-in-chief of a publication.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Editor-in-ChiefDạng gốc (base form)
- Editors-in-Chief (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- editors-in-chief (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| editor-in-chiefshipdanh từ | danh từ | Chức vụ và nhiệm kỳ tổng biên tập |