Dịch

Editor-in-Chief

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kính trọng dành cho tổng biên tập của một ấn phẩmdanh từAn honorific for the editor-in-chief of a publication.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Editor-in-ChiefDạng gốc (base form)
  2. Editors-in-Chief (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. editors-in-chief (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

editor-in-chiefshipdanh từChức vụ và nhiệm kỳ tổng biên tập

AI