Dịch

Edda

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tuyển tập các bài thơ và truyện cổ Bắc Âu từ hai bản viết tay thời Trung cổ được tìm thấy ở Icelanddanh từ riêngA collection of Old Norse poems and tales from two medieval manuscripts found in Iceland.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EddaDạng gốc (base form)
  2. EddasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Prose Eddadanh từ riêngBộ sưu tập văn xuôi về thần thoại Bắc Âu do Snorri Sturluson biên soạn vào thế kỷ 13
Poetic Eddadanh từ riêngTuyển tập các bài thơ, bài hát và một số văn xuôi của người Bắc Âu cổ, chứa đựng những câu chuyện về các vị thần Bắc Âu và những anh hùng huyền thoại
Snorri's Eddadanh từ riêngĐồng nghĩa với Prose Edda

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổedda“great-grandmother”

Ví dụ

  • , , ; .

AI