Eckert
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EckertDạng gốc (base form)
- EckertsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eckert projectiondanh từ | danh từ | Các phép chiếu trong số sáu phép chiếu bản đồ giả hình trụ liên quan có vĩ độ là các đường thẳng song song và được phân biệt bằng hình dạng của kinh tuyến |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcEckert