Dịch

Eckert

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EckertDạng gốc (base form)
  2. EckertsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Eckert projectiondanh từCác phép chiếu trong số sáu phép chiếu bản đồ giả hình trụ liên quan có vĩ độ là các đường thẳng song song và được phân biệt bằng hình dạng của kinh tuyến

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcEckert

AI