Dịch

Ealing

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Luân Đôn thuộc Đại Luân Đôn, Anhdanh từ riêngA London borough of Greater London, England.
  2. Thị trấn trong quận ở Tây London, Greater London (OS lưới ref TQ1780)danh từ riêngA town within the borough in West London, Greater London (OS grid ref TQ1780).
  3. Địa phương nông thôn ở phía nam Canterbury, New Zealanddanh từ riêngA rural locality in south Canterbury, New Zealand.

Cụm từ (phrase)

West Ealingdanh từ riêngVùng ngoại ô ở quận Ealing, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ1680)
Ealing comedydanh từLà thể loại phim hài tiếng Anh, điển hình là chủ nghĩa dân túy và châm biếm về cuộc sống trong xã hội Anh thời hậu Thế chiến thứ hai
Ealing Commondanh từ riêngCông viên (không gian xanh đô thị) và khu vực lân cận ở quận Ealing, Greater London, Anh (OS Grid ref TQ1880)

AI