Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
EUR
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Team Europe
danh từ riêng
Abbreviation of Team Europe.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
eur.
danh từ riêng
danh từ riêng
Viết tắt của Europe
Eur Ing
danh từ
danh từ
Viết tắt của European Engineer
Ví dụ
Please
also
note
that
,
we
need
to
1000
EUR
GOP
for
this
case
.
AI
1
Viết tắt của Team Europe
1
Viết tắt của Team Europe
1
Viết tắt của Team Europe