Dịch

EUR

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Team Europedanh từ riêngAbbreviation of Team Europe.

Cụm từ (phrase)

eur.danh từ riêngViết tắt của Europe
Eur Ingdanh từViết tắt của European Engineer

Ví dụ

  • , 1000 .

AI