Dịch

EUI

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của extended unique identifierdanh từInitialism of extended unique identifier.
  2. Viết tắt của European Union institutiondanh từInitialism of European Union institution.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EUIDạng gốc (base form)
  2. EUIsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

EUI-48danh từ riêngEUI hiện được sử dụng cho mạng dựa trên IEEE 802 và cũng được sử dụng để xác định các thiết bị và phần mềm khác
EUI-64danh từ riêngMột EUI lỗi thời ban đầu bao gồm cả số nhận dạng MAC-48 và EUI-48 bằng cơ chế dịch thuật đơn giản

AI