Dịch

EU28

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng cộng có 28 quốc gia thành viên EU từ năm 2013 đến năm 2020, sau khi Croatia gia nhập và trước khi Vương quốc Anh rời khỏi liên minhdanh từkhông đếm được (uncountable)Collectively, the twenty-eight member states of the EU from 2013 to 2020, after Croatia joined and before the United Kingdom left the union.

AI