Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ET-743
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc đặc biệt dùng để điều trị ung thư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular drug used to treat cancer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trabectedin
AI
1
Loại thuốc đặc biệt dùng để điều trị ung thư
1
Loại thuốc đặc biệt dùng để điều trị ung thư
1
Loại thuốc đặc biệt dùng để điều trị ung thư