Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ESO
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của electricity system operator
danh từ
Initialism of electricity system operator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ESO
Dạng gốc
(base form)
ESO
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của electricity system operator
1
Viết tắt của electricity system operator
1
Viết tắt của electricity system operator