Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
EROI
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của energy return on investment
danh từ
Initialism of energy return on investment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
EROI
Dạng gốc
(base form)
EROI
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của energy return on investment
1
Viết tắt của energy return on investment
1
Viết tắt của energy return on investment