EMF
C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của lực điện độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electromotive force.
- Viết tắt của từ trường điện từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electromagnetic field.
- Viết tắt của Eclipse Modeling Frameworkdanh từ riêngInitialism of Eclipse Modeling Framework.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EMFDạng gốc (base form)
- EMFsSố nhiều (plural)