Dịch

EMF

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của lực điện độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electromotive force.
  2. Viết tắt của từ trường điện từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electromagnetic field.
  3. Viết tắt của Eclipse Modeling Frameworkdanh từ riêngInitialism of Eclipse Modeling Framework.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EMFDạng gốc (base form)
  2. EMFsSố nhiều (plural)

AI