Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ELI
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của equity-linked instrument
danh từ
Abbreviation of equity-linked instrument.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ELI
Dạng gốc
(base form)
ELI
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của equity-linked instrument
1
Viết tắt của equity-linked instrument
1
Viết tắt của equity-linked instrument