Dịch

EKG

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ECGdanh từSynonym of ECG (“electrocardiogram”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcEKG

AI