Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
EKG
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ECG
danh từ
Synonym of ECG (“electrocardiogram”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ECG
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
EKG
AI
1
Đồng nghĩa với ECG
1
Đồng nghĩa với ECG
1
Đồng nghĩa với ECG