Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
EFE
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Einstein field equation
danh từ
Initialism of Einstein field equation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
EFE
Dạng gốc
(base form)
EFE
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của Einstein field equation
1
Viết tắt của Einstein field equation
1
Viết tắt của Einstein field equation