Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
EDF
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của earliest deadline first
cụm từ
Initialism of earliest deadline first.
AI
1
Viết tắt của earliest deadline first
1
Viết tắt của earliest deadline first
1
Viết tắt của earliest deadline first