Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ECtHR
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của European Court of Human Rights
danh từ riêng
Initialism of European Court of Human Rights.
AI
1
Viết tắt của European Court of Human Rights
1
Viết tắt của European Court of Human Rights
1
Viết tắt của European Court of Human Rights