ECT
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liệu pháp sốc điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electroconvulsive therapy.
- Trừng phạt vĩnh viễndanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of endless/eternal/everlasting conscious torment (“traditional view of the nature of Hell”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ECTDạng gốc (base form)
- ECTsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- life-sentence .Quan điểm ECT truyền thống về địa ngục kết hợp bản án tù chung thân vĩnh cửu đồng thời thêm vào đó sự tra tấn vĩnh viễn.