Dịch

ECT

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liệu pháp sốc điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electroconvulsive therapy.
  2. Trừng phạt vĩnh viễndanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of endless/eternal/everlasting conscious torment (“traditional view of the nature of Hell”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ECTDạng gốc (base form)
  2. ECTsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • life-sentence .Quan điểm ECT truyền thống về địa ngục kết hợp bản án tù chung thân vĩnh cửu đồng thời thêm vào đó sự tra tấn vĩnh viễn.

AI