ECS
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chipset nâng caodanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of enhanced chipset.
- Hệ thống hải đồ điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of electronic chart system.
- Toa xe khách rỗngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of empty coaching stock.