Dịch

ECR

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của electron cyclotron resonancedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of electron cyclotron resonance.
  2. Viết tắt của elastic container registrydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of elastic container registry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ECRDạng gốc (base form)
  2. ECRsSố nhiều (plural)

AI