Dịch

ECM

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Viết tắt thị trường chungdanh từ riêngInitialism of European Common Market.
  2. Khối điều khiển động cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of engine control module.
  3. Mác-ma tế bào nhân tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of engineered cellular magmatic.
  4. Quản lý nội dung doanh nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of enterprise content management.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ECMDạng gốc (base form)
  2. ECMsSố nhiều (plural)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Đánh dấu trường hợp ngoại lệ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of exceptional case-marking.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI