ECM
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Viết tắt thị trường chungdanh từ riêngInitialism of European Common Market.
- Khối điều khiển động cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of engine control module.
- Mác-ma tế bào nhân tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of engineered cellular magmatic.
- Quản lý nội dung doanh nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of enterprise content management.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ECMDạng gốc (base form)
- ECMsSố nhiều (plural)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Đánh dấu trường hợp ngoại lệ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of exceptional case-marking.