E-format
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ký hiệu khoa học cho các số dấu phẩy động, trong đó ví dụ: 51,75 sẽ được biểu thị là 0,5175E+02 (nghĩa là 0,5175 × 10²)danh từkhông đếm được (uncountable)A scientific notation for floating point numbers in which e.g. 51.75 would be represented as 0.5175E+02 (meaning 0.5175 × 10²)