Dịch

Dwyer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sunflower, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Sunflower County, Mississippi, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Grant, New Mexico, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Grant County, New Mexico, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Platte, Wyoming, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Platte County, Wyoming, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DwyerDạng gốc (base form)
  2. DwyersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Duibhidhir“descendant of Duibhuidhir”

Ví dụ

  • “ , , ,” Colona, .

AI