Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dutch-buttocked
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Về gia súc: có chân sau to bất thường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of cattle: having abnormally large hindquarters.
AI
1
Về gia súc: có chân sau to bất thường
1
Về gia súc: có chân sau to bất thường
1
Về gia súc: có chân sau to bất thường