Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dutch mastiff
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chó ngao Hà Lan
danh từ
A pug (dog)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Dutch mastiff
Dạng gốc
(base form)
Dutch mastiff
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chó ngao Hà Lan
1
Chó ngao Hà Lan
1
Chó ngao Hà Lan