Dịch

Durhamite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bản xứ hoặc cư dân của bất kỳ nơi nào khác nhau được gọi là Durhamdanh từA native or inhabitant of any of various places called Durham.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DurhamiteDạng gốc (base form)
  2. DurhamitesSố nhiều (plural)

AI