Dupree
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
- Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Ziebach, Nam Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city, the county seat of Ziebach County, South Dakota, United States.