Dịch

Dupree

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
  2. Thành phố nhỏ, quận lỵ của Quận Ziebach, Nam Dakota, Hoa Kỳdanh từ riêngA small city, the county seat of Ziebach County, South Dakota, United States.

AI