Dịch

Duckworth-Lewis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp Duckworth-Lewisdanh từ riêngDuckworth-Lewis method

Cụm từ (phrase)

Duckworth-Lewis methoddanh từ riêngThuật toán toán học để tạo ra điểm số mục tiêu được sửa đổi cho người đánh bóng thứ hai trong trận đấu kéo dài một ngày bị ảnh hưởng bởi mưa
Duckworth-Lewis-Stern methoddanh từ riêngThuật toán toán học để tạo ra điểm số mục tiêu được sửa đổi cho người đánh bóng thứ hai trong trận đấu kéo dài một ngày bị ảnh hưởng bởi mưa

AI