Dịch

Duarte

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Bồ Đào Nha hoặc tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Portuguese or Spanish.
  2. Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Los Angeles County, California, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DuarteDạng gốc (base form)
  2. DuartesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Spanish and PortugueseDuarte

AI