Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Drucker
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Drucker
Dạng gốc
(base form)
Drucker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Drucker
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Drucker
Drucker
ian
Liên quan đến Peter Drucker (1909–2005), nhà tư vấn quản lý, nhà giáo dục và tác giả người Mỹ gốc Áo, người có bài viết đóng góp vào nền tảng triết học và thực tiễn của tập đoàn kinh doanh hiện đại
tính từ
Drucker
man
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức