Drier
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| steam drierdanh từ | danh từ | Dạng bộ quá nhiệt nhẹ giúp tăng thêm nhiệt cho hơi nước ướt hoặc bão hòa, do đó đảm bảo rằng tất cả nước trong hơi nước đều bay hơi và tránh các vấn đề về giọt nước trong xi lanh hoặc tuabin |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcDreier