Dowling
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
- Cộng đồng ở Sudbury, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Sudbury, Ontario, Canada.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Baltimore, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Baltimore County, Michigan.
- Thị trấn ở Quận Knox, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Knox County, Nebraska.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DowlingDạng gốc (base form)
- DowlingsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wood
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wood, OhioAn unincorporated community in Wood County, Ohio.