Dịch

Dowling

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng ở Sudbury, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Sudbury, Ontario, Canada.
  3. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Baltimore, Michigandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A census-designated place in Baltimore County, Michigan.
  4. Thị trấn ở Quận Knox, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Knox County, Nebraska.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DowlingDạng gốc (base form)
  2. DowlingsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wood
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Wood, OhioAn unincorporated community in Wood County, Ohio.

AI